Bản dịch của từ 奃 trong tiếng Việt
奃
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
奃 (Trạng từ)
【dī】
01
Trạng từ dùng để suy đoán, tương đương với 'đại khái', 'khoảng chừng' (giúp nhớ như khi nói 'đê đoán').
副词,表推断,相当于“大抵”、“大概”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Đê (một họ người).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 𡗨, 𡗰, 𡘄, 嚏, 𣱋
- Hình thái radical:
- ⿱,大,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丿乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樀
隄
鞮
鏑
氐
岻
䃅
羝
埞
提
碮
滴
䫮
䚣
㬱
瓋
倜
悐
戻
䩟
挮
鬀
嚏
殢
夽
夶
奟
㚔
奈
奄
契
头
奨
奧
㚡
奰
茌
呺
佯
绐
拠
拉
玢
䖈
奔
㽺
侫
或
