Bản dịch của từ 奄一 trong tiếng Việt

奄一

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄一 (Cụm từ)

yǎn yī
01

犹统一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄一

yǎn

Các từ liên quan

奄乖
奄人
奄党
奄冉
奄化
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép