Bản dịch của từ 奄口 trong tiếng Việt

奄口

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄口 (Cụm từ)

yán kǒu
01

掩口﹐闭口不说。奄﹐通“掩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄口

yǎn

kǒu

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép