Bản dịch của từ 奄宅 trong tiếng Việt

奄宅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄宅 (Động từ)

yǎn zhái
01

Tĩnh phục, cai quản, an định (dưới quyền thống trị); làm cho yên ổn, ổn định (nhà nước hoặc dân chúng)

抚定。谓统治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄宅

yǎn

zhái

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép