Bản dịch của từ 奄寺 trong tiếng Việt

奄寺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄寺 (Cụm từ)

yǎn sì
01

指宦官。古称阉人﹑寺人﹐后称宦官﹑太监。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄寺

yǎn

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
寺丞
寺主
寺人
寺刹
寺卿
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép