Bản dịch của từ 奄抑 trong tiếng Việt

奄抑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄抑 (Động từ)

yǎn yì
01

Che lấp, chôn vùi, làm lu mờ hoặc kìm hãm (thường chỉ bị che khuất, ức chế)

掩蔽抑没。奄﹐通“掩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄抑

yǎn

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
抑且
抑买
抑亦
抑制
抑削
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép