Bản dịch của từ 奄然 trong tiếng Việt

奄然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄然 (Tính từ)

yǎn rán
01

Ngoại hình nhất quán; giống nhau, giống nhau (viết, cách dùng của người Trung Quốc cổ)

1.一致貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỗng nhiên; chợt (thường dùng trong văn viết, cổ) — tức 'đột nhiên, bất chợt'.

2.忽然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sắp tắt thở; bất chợt qua đời (chỉ trạng thái ngắn trước khi chết)

3.犹奄忽。指死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

U ám, tối tăm; sắc mặt hoặc tình huống mơ hồ, không rõ (Hán-Việt: 'ẩm/ám' ≈ )

4.不明貌。奄﹐通“暗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄然

yǎn

rán

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
然不
然且
然乃
然信
然则
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép