Bản dịch của từ 奄然而逝 trong tiếng Việt

奄然而逝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄然而逝 (Tính từ)

yǎn rán ér shì
01

Yếm nhiên nhi tịch; đột nhiên qua đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄然而逝

yǎn

rán

ér

shì

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
然不
然且
然乃
然信
然则
而上
而下
而且
而乃
而亦
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép