Bản dịch của từ 奄留 trong tiếng Việt

奄留

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄留 (Động từ)

yǎn liú
01

Ở lại, lưu lại lâu (như bị vướng, không rời đi được); ngụt lại/ứ lại

淹留。停留﹐久留。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄留

yǎn

liú

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép