Bản dịch của từ 奄荒 trong tiếng Việt
奄荒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
奄荒 (Danh từ)
【yǎn huāng】
01
Việc rất xa xưa, chuyện thời xa xưa (cũ kỹ, lâu đời)
谓久远之事。奄﹐同“淹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄荒
yǎn
奄
huāng
荒
Các từ liên quan
奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
- Hình thái radical:
- ⿱,大,电
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
兗
瓛
隒
嵃
褗
齴
厴
广
巚
黡
揜
㘙
阉
樮
烟
臙
渰
傿
黫
淹
湮
嶖
懨
篶
失
㚝
奎
夶
夸
天
奍
㚕
㚛
奁
奨
㚙
咛
浅
沿
拖
㑚
坡
𠂵
咏
㲐
苧
𠉋
虲
奄奄
奄忽
奄息
奄有
奄列
奄奄一息
气息奄奄
