Bản dịch của từ 奄莫 trong tiếng Việt

奄莫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄莫 (Danh từ)

yǎn mò
01

Bình minh/hoàng hôn mờ tối; lúc sắp tối (chạng vạng). (Hán-Việt:

昏暮。奄﹐通“暗”。莫﹐“暮”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄莫

yǎn

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép