Bản dịch của từ 奄蔼 trong tiếng Việt

奄蔼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

奄蔼 (Tính từ)

yán ǎi
01

陰濃昏暗朦朧的樣子奄霭」),常用於描寫天色或氣氛可記作雲霧籠罩」。

见“奄霭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奄蔼

yǎn

ǎi

Các từ liên quan

奄一
奄乖
奄人
奄党
奄冉
蔼如
蔼彩
蔼然
蔼然仁者
蔼然可亲
奄
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
䣍, 庵, 𠘘, 𡘤, 𡘹, 掩, 晻, 淹, 奄
Hình thái radical:
⿱,大,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép