Bản dịch của từ 奇光异彩 trong tiếng Việt

奇光异彩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇光异彩 (Tính từ)

qí guāng yì cǎi
01

Sáng rực rỡ, màu sắc kỳ ảo; ánh sáng và màu sắc lộng lẫy, khác thường (gợi cảm giác lạ, đẹp)

奇妙的光亮和色彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇光异彩

guāng

cǎi

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
光临
光亮
光仪
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
彩云
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép