Bản dịch của từ 奇器 trong tiếng Việt

奇器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇器 (Danh từ)

qí qì
01

Đồ vật kỳ lạ, tinh xảo nhưng dị thường (đồ kỳ quặc; cổ xưa còn cho là trái với lễ nghi)

1.奇巧的器物。古代以为邪僻而不合礼制。

Ví dụ
02

Tài năng hiếm có; năng khiếu khác thường (ít gặp, đặc biệt)

2.谓少有的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇器

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
器世间
器业
器乐
器二不匮
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép