Bản dịch của từ 奇字 trong tiếng Việt
奇字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
奇字 (Danh từ)
【qí zì】
01
Một loại chữ trong sáu thể chữ thời Hán Vương Mãng — tức là dạng chữ biến thể dựa trên cổ văn (một thể chữ lịch sử, ít gặp)
1.汉王莽时六体书之一﹐大抵根据古文加以改变而成。
Ví dụ
02
Ký tự cổ, ký tự hiếm hoặc cổ (nói chung là các ký tự được sử dụng trong thời cổ đại)
2.泛指古文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇字
qí
奇
zì
字
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
