Bản dịch của từ 奇宕 trong tiếng Việt
奇宕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
奇宕 (Tính từ)
【qí dàng】
01
Phóng đãng, buông thả; ăn chơi, không giữ lễ phép (cổ ngữ)
1.犹放荡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mới lạ, bất ngờ và đầy thăng trầm (cảm giác mới mẻ, kịch tính; Hán-Việt: kỳ đãng)
2.新奇跌宕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇宕
qí
奇
dàng
宕
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
