Bản dịch của từ 奇峭 trong tiếng Việt
奇峭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
奇峭 (Tính từ)
【qí qiào】
01
Sườn núi, vách đá kỳ dị và rất dựng đứng; núi cao, ghềnh hiểm trở (gợi hình: kỳ + thiết/kiều ≈ dựng cao)
1.谓山势奇特峻峭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây bút và mực có sức sống và độc đáo, nét bút độc đáo và sắc nét (mô tả phong cách thư pháp hoặc viết)
2.谓笔墨雄健而不同流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇峭
qí
奇
qiào
峭
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
