Bản dịch của từ 奇想 trong tiếng Việt

奇想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇想 (Danh từ)

qí xiǎng
01

Ý tưởng kỳ lạ, ý nghĩ bất chợt và khác thường (ví dụ: 突发奇想 — chợt nảy ra một ý tưởng kỳ quặc)

奇异的想法。。如:「突发奇想」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇想

xiǎng

奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép