Bản dịch của từ 奇想天开 trong tiếng Việt

奇想天开

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇想天开 (Tính từ)

qí xiǎng tiān kāi
01

Suy nghĩ/nghĩ tưởng rất kỳ quặc, không thực tế; ý tưởng bay bổng, tưởng tượng quá độ (Hán Việt: kì tưởng thiên khai — ý tưởng từ trời rơi xuống).

形容想法非常奇怪,不切实际。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇想天开

xiǎng

tiān

kāi

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
想不到
想不开
想似
想像
想像力
天一
天一阁
天丁
天上人间
开七
开业
开丧
开中
开云见天
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép