Bản dịch của từ 奇方 trong tiếng Việt

奇方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇方 (Danh từ)

qí fāng
01

Đơn thuốc kỳ lạ/độc đáo (điển tích: phương thuốc thần, kỳ diệu)

1.奇妙的丹方。

Ví dụ
02

Phương thuật kỳ dị; phép thuật lạ lùng (những cách chữa bệnh hoặc mưu mẹo mang tính huyền hoặc, kỳ quái)

2.奇异的方术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇方

fāng

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
方丈
方丈室
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép