Bản dịch của từ 奇服 trong tiếng Việt

奇服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇服 (Danh từ)

qí fú
01

Trang phục kỳ lạ, quần áo/đồ trang sức mới lạ, độc đáo (thường gây chú ý vì kiểu dáng hoặc họa tiết)

1.新奇的服装;新奇的服饰。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho hoài bão cao cả: tính cách và tham vọng cao thượng, trong sáng (có thể dùng như một thuật ngữ viết)

2.比喻高洁的志行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇服

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
服丧
服习
服事
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép