Bản dịch của từ 奇正 trong tiếng Việt

奇正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇正 (Danh từ)

qí zhèng
01

Thuật ngữ binh pháp cổ: chiến thuật bất ngờ, mưu kế độc lập (伏掩袭等为奇与正对阵相对)

古时兵法术语。古代作战以对阵交锋为正﹐设伏掩袭等为奇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇正

zhèng

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép