Bản dịch của từ 奇玩 trong tiếng Việt

奇玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇玩 (Danh từ)

qí wán
01

Đồ quý để trưng bày, vật quý để thưởng ngoạn (điều quý hiếm dùng để chơi hoặc sưu tầm)

供玩赏的珍品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇玩

wán

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép