Bản dịch của từ 奇珍异宝 trong tiếng Việt

奇珍异宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇珍异宝 (Danh từ)

qí zhēn yì bǎo
01

Những báu vật quý hiếm, độc đáo; đồ vật quý giá hiếm thấy (Hán Việt: kỳ trân dị bảo — kỳ = khác lạ, trân = quý, dị = hiếm, bảo = bảo vật).

珍异难得的宝物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇珍异宝

zhēn

bǎo

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
宝业
宝中铁路
宝书
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép