Bản dịch của từ 奇瓌 trong tiếng Việt

奇瓌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇瓌 (Tính từ)

qí guī
01

1.亦作“奇瑰”。

Ví dụ
02

Đồ quý hiếm; bảo vật (vật cực kỳ quý, hiếm thấy)

2.珍品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kỳ quái, lạ lùng; khác thường (mang sắc thái kỳ dị)

3.奇异;奇特。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇瓌

guī

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép