Bản dịch của từ 奇笔 trong tiếng Việt

奇笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇笔 (Danh từ)

qí bǐ
01

Bút/kiệt tác thư pháp kỳ diệu; chữ viết đẹp, độc đáo (thường khen ngợi phong cách chữ bất phàm)

1.谓奇妙的书法。

Ví dụ
02

Bút pháp kỳ lạ/mới lạ; lối viết có phong cách mới mẻ, khác thường

2.指新奇的文笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇笔

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép