Bản dịch của từ 奇耦 trong tiếng Việt
奇耦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
奇耦 (Danh từ)
【qí ǒu】
01
2.单数和双数。
Ví dụ
02
3.比喻命运的坎坷与顺利。
Ví dụ
03
Từ cổ/biến thể của “奇偶” — chỉ tính trạng lẻ và chẵn (ví dụ: số lẻ và số chẵn); thường là hình thức chữ khác, ít dùng
1.亦作“奇偶”。
Ví dụ
04
(Tu từ thơ) Ở dạng câu ghép, câu so le; các mẫu câu trái ngược nhau, phức tạp và đan xen vào nhau (có thể ghi là “các mẫu câu ghép lạ”).
4.诗文中以骈俪为耦﹐错综为奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇耦
qí
奇
ǒu
耦
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
