Bản dịch của từ 奇胜 trong tiếng Việt

奇胜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇胜 (Tính từ)

qí shèng
01

Cảnh vật đẹp tuyệt, phong cảnh kỳ diệu, đẹp đến lạ thường (Hán Việt: kỳ thắng = kỳ + thắng)

谓景物非常优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇胜

shèng

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép