Bản dịch của từ 奇胲 trong tiếng Việt

奇胲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇胲 (Cụm từ)

qí hǎi
01

《汉书.艺文志》有《五音奇胲用兵》二十三卷。颜师古注引许慎云:“胲﹐军中约也。”后因以“奇胲”指兵略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇胲

hǎi

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
胲颊
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép