Bản dịch của từ 奇觚 trong tiếng Việt
奇觚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
奇觚 (Danh từ)
【qí gū】
01
2.奇特﹐不一般。
Ví dụ
02
Một loại sách cổ, tức '奇书' (các bản ghi chép đặc biệt); 觚 là các giản mộc (bảng gỗ) dùng để viết — nghĩa cổ: cuốn sách/bảng ghi chép từ thời xưa
1.犹奇书。觚﹐古代用来书写的木简。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇觚
qí
奇
gū
觚
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
觚不觚
觚卢
觚圜
觚坛
觚廉
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
