Bản dịch của từ 奇请它比 trong tiếng Việt

奇请它比

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

奇请它比 (Cụm từ)

qí qíng tā bǐ
01

谓于法律正文以外﹐另行请示或比附他例判案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇请它比

qǐng

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
请丐
请业
请举
请乞
请书
它人
它们
它名
它它藉藉
比上不足比下有余
比丘
奇
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép