Bản dịch của từ 奇谈怪论 trong tiếng Việt
奇谈怪论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
奇谈怪论 (Danh từ)
【qí tán guài lùn】
01
Lời nói/luận điệu kỳ quặc, không hợp lý; những phát biểu phi lý, lập luận quái đản
奇怪的不合情理的言论。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇谈怪论
qí
奇
tán
谈
guài
怪
lùn
论
Các từ liên quan
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
怪不得
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 畸, 竒
- Hình thái radical:
- ⿱,大,可
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簯
蚚
𠁭
䟚
耆
䳢
畦
鯕
蚑
䶒
㯦
鵸
譤
躋
鶏
基
讥
嗘
璣
躸
雞
緝
諅
笄
奊
奪
奯
奉
奫
㚚
㚜
央
奓
㚐
奰
奕
非
征
門
若
狞
试
宓
贤
戕
𠖄
屉
坳
奇怪
奇迹
好奇
神奇
奇妙
奇特
奇葩
惊奇
新奇
稀奇
惊奇
奇数
奇偶
奇零
奇偶性
