Bản dịch của từ 奇谋 trong tiếng Việt

奇谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇谋 (Danh từ)

qí móu
01

Kỳ mưu; mưu kế kỳ lạ

奇谋是指非常独特或出人意料的计策或策略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇谋

móu

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép