Bản dịch của từ 奇货可居 trong tiếng Việt

奇货可居

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇货可居 (Cụm từ)

qí huò kě jū
01

指把少有的货物囤积起来,等待高价出售。也比喻拿某种专长或独占的东西作为资本,等待时机,以捞取名利地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇货可居

huò

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
货主
货买
货交
货产
货人
可丁可卯
可不
可不是
可不的
居下讪上
居不重茵
居业
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép