Bản dịch của từ 奇门 trong tiếng Việt

奇门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇门 (Danh từ)

qí mén
01

Thuật số/điềm thuật cổ Trung Hoa; một loại pháp thuật/điển toán bí truyền dùng để dự đoán, ẩn thân hoặc chọn thời vận (gốc Hán Việt: kỳ môn)

术数用语。古人称十天干中的乙、丙、丁为「三奇」,称八卦变相中的休、生、伤、杜、景、死、惊、开为「八门」,故合称为「奇门」。后泛指一种隐秘的法术,可隐身、推算吉凶等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự hình thành; mảng quân sự cổ đại (chẳng hạn như tám đội hình do Gia Cát Lượng triển khai), cũng thường đề cập đến đội hình và phương pháp hình thành.

阵法。古兵法家有八阵法,说法不一,以诸葛亮的八阵法为最着。。三国演义.第四十六回:「不识地利,不按奇门。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇门

mén

奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép