Bản dịch của từ 奇骇 trong tiếng Việt

奇骇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇骇 (Tính từ)

qí hài
01

Rất kinh ngạc, kỳ lạ đến mức gây sửng sốt (kỳ quái, gây ngạc nhiên lớn)

非常惊异;奇特惊人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇骇

hài

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép