Bản dịch của từ 奈久 trong tiếng Việt
奈久
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
奈久 (Tính từ)
【nài jiǔ】
01
Bền lâu, chịu đựng được lâu; khả năng tồn tại trong thời gian dài (奈通“耐” tức là “bền, chịu được”)
耐久。能够经久。奈﹐通“耐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈久
nài
奈
jiǔ
久
Các từ liên quan
奈上祝下
奈何
奈何天
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 柰, 耐, 奈
- Hình thái radical:
- ⿱,大,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佴
渿
萘
柰
耏
䱞
䅞
鼐
㲡
錼
能
耐
奢
奙
㚚
㚐
奃
㚝
央
奍
㚒
㚟
奤
奨
坱
枢
呢
枏
亝
昇
㧓
奔
臤
呴
㭌
驸
无奈
奈何
同奈
美奈
怎奈
奈良
奈米
莫奈
山奈
奈飞
