Bản dịch của từ 奈何天 trong tiếng Việt

奈何天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈何天 (Cụm từ)

nài hé tiān
01

2.谓对付天公。

Ví dụ
02

1.令人无可奈何的时光。表示百无聊赖的思绪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈何天

nài

tiān

Các từ liên quan

奈上祝下
奈久
奈何
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
天一
天一阁
天丁
天上人间
奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép