Bản dịch của từ 奈培 trong tiếng Việt

奈培

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈培 (Danh từ)

nài péi
01

Nape (tên người)

物理学中表示增益或衰减的单位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈培

nài

péi

奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép