Bản dịch của từ 奈洛比 trong tiếng Việt
奈洛比
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
奈洛比 (Từ chỉ nơi chốn)
【nài luò bǐ】
01
Nai-rô-bi; Nairobi (thủ đô Kê-ni-a)
肯尼亚的首都和最大城市,位于该国的中南部于1899年建立,1905年成为英国东部非洲的政府所在地,1963年肯尼亚独立后成为首都
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈洛比
nài
奈
luò
洛
bǐ
比
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 柰, 耐, 奈
- Hình thái radical:
- ⿱,大,示
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佴
渿
萘
柰
耏
䱞
䅞
鼐
㲡
錼
能
耐
奢
奙
㚚
㚐
奃
㚝
央
奍
㚒
㚟
奤
奨
坱
枢
呢
枏
亝
昇
㧓
奔
臤
呴
㭌
驸
无奈
奈何
同奈
美奈
怎奈
奈良
奈米
莫奈
山奈
奈飞
