Bản dịch của từ 奈烦 trong tiếng Việt

奈烦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈烦 (Tính từ)

nài fán
01

Kiên nhẫn, chịu đựng; không nóng nảy, không thấy phiền (chú ý: 奈通”,含义为能耐得住)

耐烦。不急躁﹐不厌烦。奈﹐通“耐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈烦

nài

fán

Các từ liên quan

奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép