Bản dịch của từ 奈秒 trong tiếng Việt

奈秒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈秒 (Danh từ)

nài miǎo
01

Nano giây (đơn vị thời gian rất nhỏ)

PRC equivalent: 納秒|纳秒 [nà miǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nanô giây (ns) = 10^-9 giây

纳秒,ns,10^-9 s(台湾)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈秒

nài

miǎo

奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép