Bản dịch của từ 奈缘 trong tiếng Việt

奈缘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈缘 (Thán từ)

nài yuán
01

Làm sao có thể (nai he) – có nghĩa là bất lực, bất lực (cách dùng trong sách cổ)

犹怎奈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈缘

nài

yuán

Các từ liên quan

奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
缘业
缘事
缘份
奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép