Bản dịch của từ 奈苑 trong tiếng Việt

奈苑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

奈苑 (Cụm từ)

nài yuàn
01

原指佛经中的奈园。《维摩诘经.佛国品》:“一时佛游于维耶离奈氏树园﹐与大比丘众俱。”据《柰女经》﹐维耶离国梵志园中植奈树﹐树生一女﹐梵志收养﹐长大后颜色端正﹐天下无双;佛至其国﹐奈女率弟子五百出迎﹐佛与诸比丘乃到奈女园﹐具为说本原功德。后因称寺院为奈苑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奈苑

nài

yuàn

Các từ liên quan

奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
奈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
柰, 耐, 奈
Hình thái radical:
⿱,大,示
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép