Bản dịch của từ 奉倩神伤 trong tiếng Việt

奉倩神伤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉倩神伤 (Động từ)

fèng qiàn shén shāng
01

Chỉ trạng thái người đàn ông mất vợ, thường dùng trong văn học hay cổ ngữ để diễn tả nỗi buồn đau sâu sắc.

指人丧妻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉倩神伤

fèng

qiàn

shén

shāng

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
倩丽
倩人
倩人捉刀
倩代
倩俊
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép