Bản dịch của từ 奉勅 trong tiếng Việt

奉勅

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉勅 (Trạng từ)

fèng chì
01

Theo mệnh lệnh hoàng đế, làm theo chỉ dụ của vua (tương tự như “phụng chỉ” hay “phụng mệnh” trong Hán Việt).

见“奉敕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉勅

fèng

chì

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép