Bản dịch của từ 奉天大鼓 trong tiếng Việt
奉天大鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉天大鼓 (Danh từ)
【fèng tiān dà gǔ】
01
Một loại hình nghệ thuật kể chuyện bằng trống đặc trưng của vùng Đông Bắc Trung Quốc, bắt nguồn từ thành phố Thẩm Dương (còn gọi là Phụng Thiên).
起源于沈阳(奉天)的一种东北鼓书艺术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉天大鼓
fèng
奉
tiān
天
dà
大
gǔ
鼓
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
天一
天一阁
天丁
天上人间
大一统
大万
大丈夫
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
