Bản dịch của từ 奉天省 trong tiếng Việt
奉天省
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | f | eng | thanh huyền |
奉天省 (Danh từ)
【fèng tiān shěng】
01
Tên một tỉnh cũ của Trung Quốc, thành lập năm 1907, năm 1929 đổi tên thành tỉnh Liêu Ninh.
旧省名。1907年设置,1929年改名辽宁省。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉天省
fèng
奉
tiān
天
shěng
省
Các từ liên quan
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
天一
天一阁
天丁
天上人间
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
- Các biến thể:
- 俸, 捧, 𠬻, 𢱵
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,扌
- Lục thư:
- chỉ sự & hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煈
賵
缝
䵄
㡝
桻
縫
鴌
俸
焨
凤
鳯
夭
㚏
奁
夶
夫
奓
奀
奠
奒
夿
奈
契
怫
𠔑
㸮
衱
迱
㰢
䜤
尭
玫
郔
㳌
𠓩
奉献
供奉
奉承
奉行
信奉
奉陪
奉劝
侍奉
奉养
奉上
