Bản dịch của từ 奉头 trong tiếng Việt

奉头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉头 (Tính từ)

fèng tóu
01

Hình dáng sợ hãi, e dè, như ôm đầu lại để bảo vệ mình.

犹抱头。形容害怕的样子。奉﹐通“捧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉头

fèng

tóu

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
头一无二
头七
头上
头上安头
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép