Bản dịch của từ 奉头鼠窜 trong tiếng Việt

奉头鼠窜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

奉头鼠窜 (Tính từ)

fèng tóu shǔ cuàn
01

Phụng đầu thử tẩu; ôm đầu chạy như chuột, chỉ sự bỏ chạy trong hoảng sợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奉头鼠窜

fèng

tóu

shǔ

cuàn

Các từ liên quan

奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
头一无二
头七
头上
头上安头
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
奉
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
俸, 捧, 𠬻, 𢱵
Hình thái radical:
⿱,𡗗,扌
Lục thư:
chỉ sự & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép